Bảng Giá

 Cruze LS 1.6 Số TayCruze LT 1.8 Số TayCruze LTZ 1.8 Số Tự Động
Loại động cơ /Model & Type1.6 DHOC1.8 DHOC1.8 DHOC
Dung tích xi lanh/Piston displacement (cc)1.5981.7961.796
Màu xe



























Công suất tối đa/Max. Output (Ps/rpm)107/6.000139/6.200139/6.200
Momen xoắn tối đa/Max. Torque (Nm/rpm)150/4.000176/3.800176/3.800
Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)606060
Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)4.597 x 1.788 x 1.4774.597 x 1.788 x 1.4774.597 x 1.788 x 1.477
Chiều dài cơ sở/Wheel base (mm)2.6852.6852.685
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm)160160160
Vệt bánh xe (Trước/sau)/Tread (Font/Rear)(mm)1.544/1.5581.544/1.5581.544/1.558
Trọng lượng không tải/Curb weight (kg)1.2851.2901.315
Min.turning radius/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,455,455,45
Hộp số/Gear boxSố tay 5 tốc độ
MT 5 Speed
Số tay 5 tốc độ
MT 5 Speed
Số tự động 6 cấp
AT 6 Speed
Tốc độ tối đa/Max.speed (km/h)170185190
Lốp/Tire205/60R16205/60R16205/60R16
Giá xeModel MY- 2013: 544.000.000 VNĐ (đã có VAT)

Model MY- 2014: 560.000.000 VNĐ (đã có VAT)
Ngừng sản xuấtModel MY- 2013: 662.000.000 VNĐ (đã có VAT)

Model MY- 2014: 672.000.000 VNĐ (đã có VAT)
  Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử
Thông số2014 LT2014 LTZ Full Option
ABS - ESP - EBD - TCS
Chìa khóa thông minh
Cửa sổ trời ...
Loại động cơ
Engine Type
2.4 DOHC, 2.4 DOHC, động cơ 2014 - LE9 - Chìa khóa thông minh - Cửa sổ trời ...
An toàn - ABS - EBD - ESP - TCS
Dung tích xi lanh
Piston displacement (cc)
2.3842.384
Công suât tối đa
Max. Output (PS/rpm)
167,5/5.600167,5/5.600
Màu xe


















Momen xoắn tối đa
Max. Torque (Nm/rpm)
230/4.600230/4.600
Dung tích bình xăng (lít)
Fuel capacity (l)
Hộp số
Transmission
Số sàn, 6 cấp
6-speed MT
Số tự động, 6 cấp
6 speed AT
Dung tích bình xăng65L65L
Phanh/Brake
Trước/FrontĐĩa/DiscĐĩa/Disc
Sau/RearĐĩa/DiscĐĩa/Disc
Giảm sóc
Suspension
Trước/FrontMac PhersonMac Pherson
Sau/RearMulti Link/Đa liên kếtMulti Link/Đa liên kết
Dài/Length (mm)4.6734.673
Rộng/With (mm) 1.849 1.849
Cao/Height (mm)1.7561.756
Chiều dài cơ sở
Wheel base (mm)
2.7072.707
Khoảng sáng gầm xe
Ground clearance (mm)
152152
Vệt bánh xe (Trước/sau)
Tread (Font/Rear) (mm)
1.569/1.5761.569/1.576
Trọng lượng
Curb weight (kg)
1.7931.839
Tốc độ tối đa
Max. Speed (km/h)
190175
La rang/Wheel18’’19’’
Lốp/Tire235/55/R18235/50/R19
Giá xe (VNĐ)Chưa công bố929.000.000 (đã có VAT)
Liên hệ Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử
Loại động cơ/Model & typeDOHC 4 Cyl MPI
Dung tích xi lanh/Pistion Displacement (cc)1.598
Công suất tối đa/Max. output (PS/rpm)150/4.000
Màu xe









Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)60
Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)4.500 x 1.725 x 1.445
Chiều dài cơ sở/Wheelbase (mm)2.600
Khoảng cách gầm xe/Ground clearance (mm)160
Vệt bánh xe (Trước/Sau)/Tread (Front/Rear) (mm)1.480/1.480
Trọng lượng/Curb weight (kg)1.230
Hộp số/Gear boxSố sàn 5 số/5 speed manual
Tốc độ tối đa/Max. speed (km/h)187
Lang răng/WheelHợp kim/Alloy
Lốp/Tire185/65R15
Giá xe459.000.000 VNĐ (đã có VAT)
  Đăng ký lái thử
Thông sốAveo 1.5
Length x with x heigh (mm)
Dài x rộng x cao (mm)
4.310 x 1.710 x 1.505
Wheelbase (mm)/Chiều dài cơ sở (mm) 2.480
Màu xe








Track (mm) (FRT/RR)/Vệt bánh xe (mm) (trước/sau)1.450/1.430
Curb weight (kg)/Trọng lượng (kg)1.055
Min.turning radius (m)/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,030
Fuel tank capacity (litres)/Dung tích bình xăng (lít)45
Model & Type/Kiểu động cơMpi 4 xy lanh thẳng hàng, SOHC/Mpi 4 cylinder in line, SOHC
Displacement (cc)/Dung tích xi lanh (cc)1.498
Max.output (Hp/rpm)/Công suất tối đa (Hp/rpm)86/5.400
Max.torque (N.m/rpm)/Mômen xoắn tối đa (N.m/rpm)13,4/3.000
Fuel system / Phun xăng đa điểmMPI
Gear box/Hộp sốMT-5
Max.seed (km/h)/Tốc độ tối đa170 km/h
Brake front/reat/Phanh (trước&sau)
Đĩa tản nhiệt/tang trống
Ventilated Disc/Drum
Wheels/Bánh5.0j x 13
Tires / Lốp55/80R15
Giá xeSố Sàn - 445.000.000 VNĐ

Tự Động - 472.000.000 VNĐ
(đã có VAT)
  Đăng ký lái thử
 Spark VanSpark LTZ 1.0 - Số Tự ĐộngSpark LS 1.0 - Số TaySpark LT 1.0 – Số Tay
Kiểu động cơ0.8 SOHC MPI1.0 DOHC MFI1.2 DOHC MFI1.2 DOHC MFI
Dung tích xi lanh/ Piston displacement (cc)7969951.2061.206
Số chỗ ngồi/ Seat capacity02050505
Màu xe
































Công suất tối đa/ Max. output (kW/vòng/phút)38/6.00068/6.40081,6/6.40081,6/6.400
Momen xoắn tối đa/ Max. torque (Nm/vòng/phút)71,5/4.40089/4800108/4.800108/4.800
Dung tích bình xăng/ Fuel tank capacity (l)35353535
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm)3.495 x 1.495 x 1.500 (1.518)3.595 x 1.597 x 1.5513.640 x 1.597x 1.5223.640 x 1.597x 1.522
Chiều cao cơ sở/ Wheelbase (mm)2.3452.3752.3752.375
Trọng lượng không tải/ Curb weight (kg)776100510001000
Hộp số/ Gear boxSố sàn 5 cấp
5 speed manual
Số tự động 4 cấp
4 speed Automatic
Số sàn 5 cấp
5 speed manual
Số sàn 5 cấp
5 speed manual
Tố độ tối đa/ Max. speed (km/h)145164164164
Lốp/ Tire145/70 R13155/70 R14155/70 R14155/70 R14
Phanh trước và sau/ Brake front & rear(Đĩa/trống)(Disc/drum)(Đĩa/trống)(Disc/drum)(Đĩa/trống)(Disc/drum)(Đĩa/trống)(Disc/drum)
Giá xe (VNĐ)253.000.000 VNĐ (đã có VAT)392.000.000 VNĐ (đã có VAT)Hết sản xuất352.000.000 VNĐ (đã có VAT)
  Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử
 2.8 LTZ
Loại động cơ /Model & TypeDuramax (XLD28)
Dung tích xi lanh/Piston displacement (cc)2776
Màu xe









Công suất tối đa/Max. Output (Ps/rpm)178/3800
Momen xoắn tối đa/Max. Torque (Nm/rpm)440/2000
Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)76
Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)5347 x 1882 x 1788
Chiều dài cơ sở/Wheel base (mm)3096
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm)216
Vệt bánh xe (Trước/sau)/Tread (Font/Rear)(mm)1570
Trọng lượng không tải/Curb weight (kg)2062
Min.turning radius/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)6.3
Hộp số/Gear boxSố sàn (MT) 5 cấp
MT 5 Speed
Bán kính vòng quay tối thiểu6.3
Kích Thước Lốp/Tire255/65R17
Giá xe733.000.000 VNĐ (đã có VAT)
  Đăng ký lái thử
 LSLTLTZ
Loại động cơ /Model & Type1.8 DOHC MFI1.8 DOHC MFI1.8 DOHC MFI
Dung tích xi lanh/Piston displacement (cc)1.796 cc1.796 cc1.796 cc
Số chỗ ngồi/ Seat capacity777
Màu xe





















Công suất tối đa/Max. Output (Ps/rpm)141/6.200141/6.200141/6.200
Momen xoắn tối đa/Max. Torque (Nm/rpm)176/3.800176/3.800176/3.800
Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)656565
Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)4.652 x 1.836 x 1.6334.597 x 1.788 x 1.4774.597 x 1.788 x 1.477
Chiều dài cơ sở/Wheel base (mm)2.7602.6852.685
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm)160160160
Vệt bánh xe (Trước/sau)/Tread (Font/Rear)(mm)1.584/1.5881.584/1.5881.584/1.588
Trọng lượng không tải/Curb weight (kg)1.607/1.6141.607/1.6141.607/1.614
Min.turning radius/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,455,455,45
Hộp số/Gear boxSố sàn, 5 cấp/ Số tự động 6 cấpSố sàn, 5 cấp/ Số tự động 6 cấpSố sàn, 5 cấp/ Số tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa/Max.speed (km/h)185185190
Lốp/Tire225/50R17225/50R17225/50R17
Giá xeChưa công bốChưa công bố743.000.000 (đã có VAT)
  Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử Đăng ký lái thử
Credit Cards
 

KM T10

KM CHEVY

KM T7

T6

CHEVY VN Pop

BAO2

BAO

CAPTIVA 2k14

AVEO 2013

KM T9 2-2013

km T9

PopUp

KHUYẾN MÃI LỚN dành cho mọi dòng xe CHEVROLET - LH: 0908 36 76 46 Nhấn vào đây